Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
muftí
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/mufˈti/
Nghĩa chính
1
Mufti (học giả Hồi giáo)
danh từ
mufti (Muslim scholar)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
muftí
Dạng gốc
(base form)
muftí
es
Số nhiều
(plural)
muftí
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
mufti
Học giả Hồi giáo
AI
1
Mufti (học giả Hồi giáo)
1
Mufti (học giả Hồi giáo)
1
Mufti (học giả Hồi giáo)