Dịch

muftí

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/mufˈti/

Nghĩa chính

  1. Mufti (học giả Hồi giáo)danh từmufti (Muslim scholar)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. muftíDạng gốc (base form)
  2. muftíesSố nhiều (plural)
  3. muftísSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI