Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mudez
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/muˈdes/
Nghĩa chính
1
Sự câm lặng (tình trạng bị câm)
danh từ
muteness (the condition of being mute)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mudez
Dạng gốc
(base form)
mude
ces
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
muteness
Sự câm, sự thầm lặng, sự lặng thinh
AI
1
Sự câm lặng (tình trạng bị câm)
1
Sự câm lặng (tình trạng bị câm)
1
Sự câm lặng (tình trạng bị câm)