Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
muñe
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hoạt hình
danh từ
animated cartoon
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
muñe
Dạng gốc
(base form)
muñe
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
动画
dòng huà
Hoạt hình, phim hoạt hình
Tiếng Anh
animated cartoon
Phim hoạt hình
AI
1
Hoạt hình
1
Hoạt hình
1
Hoạt hình