Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
moteleada
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/moteleˈada/
Nghĩa chính
1
Nghỉ tại một nhà nghỉ
danh từ
a stay at a motel
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
moteleada
Dạng gốc
(base form)
moteleada
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Nghỉ tại một nhà nghỉ
1
Nghỉ tại một nhà nghỉ
1
Nghỉ tại một nhà nghỉ