Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mostela
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/mosˈtela/
Nghĩa chính
1
Ít chồn nhất
danh từ
least weasel
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mostela
Dạng gốc
(base form)
mostela
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
least weasel
Chồn thông thường, chồn nhỏ, hay đơn giản là chồn (Mustela nivalis), thành viên nhỏ nhất của chi chồn Mustela, có nguồn gốc từ Á-Âu, Bắc Mỹ và Bắc Phi
AI
1
Ít chồn nhất
1
Ít chồn nhất
1
Ít chồn nhất