Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mostacho
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/mosˈtat͡ʃo/
nguồn
Nghĩa chính
1
Ria mép lớn
danh từ
big mustache
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mostacho
Dạng gốc
(base form)
mostacho
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
mostacho
mostach
udo
Có ria mép
tính từ
AI
1
Ria mép lớn
1
Ria mép lớn
1
Ria mép lớn