Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mosso d'esquadra
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Mosso, thành viên của Mossos d'Esquadra
danh từ
a Mosso, a member of the Mossos d'Esquadra
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Mosso
Thành viên của Mossos d'Esquadra
AI
1
Mosso
1
Mosso
1
Mosso