Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
moscoso
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ngày cá nhân
danh từ
personal day
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
moscoso
Dạng gốc
(base form)
moscoso
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
personal day
Ngày mà một người được phép không đi làm để giải quyết các vấn đề cá nhân
AI
1
Ngày cá nhân
1
Ngày cá nhân
1
Ngày cá nhân