moscón
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/mosˈkon/
Nghĩa chính
- Phiền toáidanh từnuisance
- Đom đóm (côn trùng)danh từblowfly (insect)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- moscónDạng gốc (base form)
- mosconesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pájaro moscón | Con lắc tit |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .