Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mosaiquista
giống đực/cái
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người theo chủ nghĩa khảm
danh từ
mosaicist
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mosaiquista
Dạng gốc
(base form)
mosaiquista
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
mosaicist
Thợ khảm
AI
1
Người theo chủ nghĩa khảm
1
Người theo chủ nghĩa khảm
1
Người theo chủ nghĩa khảm