Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mortero de cal
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vữa vôi
danh từ
lime mortar
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mortero de cal
Dạng gốc
(base form)
mortero
s de cal
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
lime mortar
Dạng vữa mềm làm từ cát và vôi tôi, phần lớn được thay thế bằng vữa xi măng trong các phương pháp xây dựng hiện đại
AI
1
Vữa vôi
1
Vữa vôi
1
Vữa vôi