Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
morterazo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/moɾteˈɾaso/
Nghĩa chính
1
Bắn súng cối
danh từ
shot of mortar
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
morterazo
Dạng gốc
(base form)
morterazo
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
“
Estábamos
con
un
camarada
llevando
un
parte
urgente
al
comandante
del
regimiento
,
cuando
(
los
paraguayos
)
tiraron
un
morterazo
que
nos
hizo
volar
.
AI
1
Bắn súng cối
1
Bắn súng cối
1
Bắn súng cối