Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
morisma
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng hoang
danh từ
Moors
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
morisma
Dạng gốc
(base form)
morisma
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Moors
Tiếng Hindustani, tiếng Urdu
AI
1
Đồng hoang
1
Đồng hoang
1
Đồng hoang