Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
moridera
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/moɾiˈdeɾa/
Nghĩa chính
1
Trải nghiệm cận tử
danh từ
near-death experience
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
moridera
Dạng gốc
(base form)
moridera
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
near-death experience
Kinh nghiệm cận tử, trải nghiệm cận kề cái chết, trải nghiệm cận tử
AI
1
Trải nghiệm cận tử
1
Trải nghiệm cận tử
1
Trải nghiệm cận tử