Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
morfofonología
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/moɾfofonoloˈxia/
Nghĩa chính
1
Âm vị học
danh từ
morphophonology
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
morphophonology
Nhánh của ngôn ngữ học liên quan đến sự tương tác giữa các quá trình hình thái và âm vị học hoặc ngữ âm, tức là cách các âm vị kết hợp để tạo thành hình vị và cách các hình thái bị ảnh hưởng về mặt âm vị hoặc ngữ âm khi chúng kết hợp để tạo thành từ
AI
1
Âm vị học
1
Âm vị học
1
Âm vị học