Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
moquera
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sổ mũi
danh từ
runny nose
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
moquera
Dạng gốc
(base form)
moquera
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
moqueo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
runny nose
Sổ mũi, chảy nước mũi, viêm mũi
AI
1
Sổ mũi
1
Sổ mũi
1
Sổ mũi