Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
monumentalmente
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Hoành tráng
trạng từ
monumentally
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
monumentally
Cực kỳ, hết sức
AI
1
Hoành tráng
1
Hoành tráng
1
Hoành tráng