Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
monumentalidad
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/monumentaliˈdad/
Nghĩa chính
1
Tính hoành tráng
danh từ
monumentality
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
monumentality
Tính hoành tráng
AI
1
Tính hoành tráng
1
Tính hoành tráng
1
Tính hoành tráng