Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
montería
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đánh đập
danh từ
beating
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
montería
Dạng gốc
(base form)
montería
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
殴打
ōu dǎ
Đánh đập, hành hung
Tiếng Anh
beating
Sự đánh; sự nện
AI
1
Đánh đập
1
Đánh đập
1
Đánh đập