Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
monseñor
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/monseˈɲoɾ/
Nghĩa chính
1
Đức ông
danh từ
Monsignor
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
monseñor
Dạng gốc
(base form)
monseñor
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
monsignor
Đức ông
AI
1
Đức ông
1
Đức ông
1
Đức ông