Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
monoptongo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/monobˈtonɡo/
Nghĩa chính
1
Đơn âm
danh từ
monophthong
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
monoptongo
Dạng gốc
(base form)
monoptongo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
monophthong
Nguyên âm đơn
AI
1
Đơn âm
1
Đơn âm
1
Đơn âm