Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
monopsonio
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Độc quyền
danh từ
monopsony
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
monopsonio
Dạng gốc
(base form)
monopsonio
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
monopsony
Tình huống thị trường trong đó chỉ có một người mua một sản phẩm
AI
1
Độc quyền
1
Độc quyền
1
Độc quyền