Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
monoparentalidad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nuôi dạy con đơn thân
danh từ
single-parenting
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
monoparentalidad
Dạng gốc
(base form)
monoparentalidad
es
Số nhiều
(plural)
AI
1
Nuôi dạy con đơn thân
1
Nuôi dạy con đơn thân
1
Nuôi dạy con đơn thân