monogámico
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Một vợ một chồngtính từmonogamic
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- monogámicoDạng gốc (base form)
- monogámicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- monogámicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- monogámicaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh