Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
monodactilia
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/monodaɡˈtilja/
Nghĩa chính
1
Một ngón tay
danh từ
monodactyly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
monodactyly
Sự hiện diện của một chữ số trên một chi
AI
1
Một ngón tay
1
Một ngón tay
1
Một ngón tay