Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
monocapa
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đơn lớp
danh từ
monolayer
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
monocapa
Dạng gốc
(base form)
monocapa
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
monolayer
Lớp vật liệu dày một phân tử
AI
1
Đơn lớp
1
Đơn lớp
1
Đơn lớp