Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
monitorio
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/moniˈtoɾjo/
Nghĩa chính
1
Giám sát
danh từ
monitory
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
monitorio
Dạng gốc
(base form)
monitorio
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
管理
guǎn lǐ
Quản lý, giám sát, trông coi
监督
jiān dū
Giám sát
监管
jiān guǎn
Giám sát, trông coi
Tiếng Anh
monitory
Đưa ra lời khuyên và cảnh báo
AI
1
Giám sát
1
Giám sát
1
Giám sát