Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
monición
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/moniˈθjon/
Nghĩa chính
1
Lời khuyên răn
danh từ
admonition
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
monición
Dạng gốc
(base form)
monici
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
admonition
Lời khuyên
AI
1
Lời khuyên răn
1
Lời khuyên răn
1
Lời khuyên răn