Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
moneda de reserva
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tiền dự trữ
danh từ
reserve currency
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
moneda de reserva
Dạng gốc
(base form)
moneda
s de reserva
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
reserve currency
Tiền tệ dự trữ
AI
1
Tiền dự trữ
1
Tiền dự trữ
1
Tiền dự trữ