Dịch

monacal

C2tính từ (adjective)
/monaˈkal/

Nghĩa chính

  1. Tu sĩtính từmonastic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. monacalDạng gốc (base form)
  2. monacalesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

AI