Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mona de Pascua
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌmona de ˈpaskwa/
Nghĩa chính
1
Lễ phục sinh mona
danh từ
Easter mona
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mona de Pascua
Dạng gốc
(base form)
mona
s de Pascua
Số nhiều
(plural)
AI
1
Lễ phục sinh mona
1
Lễ phục sinh mona
1
Lễ phục sinh mona