Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
molla
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈmoʝa/
Nghĩa chính
1
Thịt mềm của trái cây
danh từ
the soft flesh of a fruit
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
molla
Dạng gốc
(base form)
molla
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
molla
molla
r
Dẻo, mềm, dễ bóc
tính từ
AI
1
Thịt mềm của trái cây
1
Thịt mềm của trái cây
1
Thịt mềm của trái cây