Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
molariforme
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Dạng phân tử
tính từ
molariform
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
molariforme
Dạng gốc
(base form)
molariforme
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
molariform
Có dạng răng hàm
AI
1
Dạng phân tử
1
Dạng phân tử
1
Dạng phân tử