Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
molaridad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/molaɾiˈdad/
Nghĩa chính
1
Nồng độ mol
danh từ
molarity
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
molaridad
Dạng gốc
(base form)
molaridad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
molarity
Nồng độ phân tử gam
AI
1
Nồng độ mol
1
Nồng độ mol
1
Nồng độ mol