Dịch

molécula

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/moˈlekula/nguồn

Nghĩa chính

  1. Phân tửdanh từmolecule

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. moléculaDạng gốc (base form)
  2. moléculasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

cùng gốc molécula

Ví dụ

  • .Các phân tử bao gồm các liên kết của nguyên tử.
  • .Các phân tử benzen có dạng lục giác.
  • .Một nguyên tử nhỏ hơn một phân tử.

AI