molécula
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/moˈlekula/nguồn
Nghĩa chính
- Phân tửdanh từmolecule
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- moléculaDạng gốc (base form)
- moléculasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
cùng gốc moléculaVí dụ
- .Các phân tử bao gồm các liên kết của nguyên tử.
- .Các phân tử benzen có dạng lục giác.
- .Một nguyên tử nhỏ hơn một phân tử.