Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mojito
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/moˈxito/
Nghĩa chính
1
Cocktail Cuba
qua tiếng Anh
danh từ
mojito
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mojito
Dạng gốc
(base form)
mojito
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
mojito
Cocktail Cuba
AI
1
Cocktail Cuba
1
Cocktail Cuba
1
Cocktail Cuba