Dịch

mojarrita

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các loài cá perciform thuộc họ Gerreidae, thường được dùng làm mồiqua tiếng Anhdanh từmojarra

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mojarritaDạng gốc (base form)
  2. mojarritasSố nhiều (plural)

AI