mojarrita
giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Các loài cá perciform thuộc họ Gerreidae, thường được dùng làm mồiqua tiếng Anhdanh từmojarra
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mojarritaDạng gốc (base form)
- mojarritasSố nhiều (plural)