Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
moisés
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/moiˈses/
Nghĩa chính
1
Nôi đan bằng liễu gai, nôi
danh từ
wicker crib, bassinet
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
ley de Moisés
Luật Môi-se
AI
1
Nôi đan bằng liễu gai
1
Nôi đan bằng liễu gai
1
Nôi đan bằng liễu gai