Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
modo de articulación
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phương thức cấu âm
danh từ
manner of articulation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
modo de articulación
Dạng gốc
(base form)
modo
s de articulación
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
manner of articulation
Phương thức cấu âm
AI
1
Phương thức cấu âm
1
Phương thức cấu âm
1
Phương thức cấu âm