Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
modificable
C2
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có thể sửa đổi được
tính từ
modifiable
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
modificable
Dạng gốc
(base form)
modificable
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
modifiable
Có thể thay đổi
AI
1
Có thể sửa đổi được
1
Có thể sửa đổi được
1
Có thể sửa đổi được