Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
modernamente
C2
trạng từ
(adverb)
/moˌdeɾnaˈmente/
Nghĩa chính
1
Hiện đại
trạng từ
modernly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
先进
xiān jìn
Tiên tiến, hiện đại
Tiếng Anh
modernly
Theo cách hoặc phong cách hiện đại
AI
1
Hiện đại
1
Hiện đại
1
Hiện đại