mod
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈmod/
Nghĩa chính
- Mod (theo phong cách hiện đại những năm 1960)tính từmod (of the 1960s modern style)
- Mod (phong cách hiện đại thập niên 1960)danh từmod (1960s modern style)
- Mod (gói do người dùng cuối tạo có chứa các sửa đổi về giao diện hoặc hoạt động của trò chơi điện tử)danh từmod (an end user-created package containing modifications to the look or behaviour of a video game)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- modDạng gốc (base form)
- modsSố nhiều (plural)