Dịch

mod

B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈmod/

Nghĩa chính

  1. Mod (theo phong cách hiện đại những năm 1960)tính từmod (of the 1960s modern style)
  2. Mod (phong cách hiện đại thập niên 1960)danh từmod (1960s modern style)
  3. Mod (gói do người dùng cuối tạo có chứa các sửa đổi về giao diện hoặc hoạt động của trò chơi điện tử)danh từmod (an end user-created package containing modifications to the look or behaviour of a video game)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. modDạng gốc (base form)
  2. modsSố nhiều (plural)

AI