Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mm
A2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Hay gặp
Nghĩa chính
1
Mi-li-mét
danh từ
abbreviation of milímetro
2
Mẹ
danh từ
mamá
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mm
Dạng gốc
(base form)
mm
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Mi-li-mét
2
Mẹ
1
Mi-li-mét
2
Mẹ
1
Mi-li-mét
2
Mẹ