Dịch

mm

A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp

Nghĩa chính

  1. Mi-li-métdanh từabbreviation of milímetro
  2. Mẹdanh từmamá

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mmDạng gốc (base form)
  2. mmsSố nhiều (plural)

AI