Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
mita y mita
trạng từ
(adverb)
/ˌmita i ˈmita/
Nghĩa chính
1
Nửa rưỡi; thành hai phần bằng nhau
trạng từ
half and half; in two equal parts
Ví dụ
Nos
repartiremos
mita
y
mita
,
ok
?
AI
1
Nửa rưỡi
1
Nửa rưỡi
1
Nửa rưỡi