Dịch

misántropo

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ghét con ngườitính từmisanthropic
  2. Kẻ ghét con ngườidanh từmisanthrope

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. misántropoDạng gốc (base form)
  2. misántropasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. misántroposGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. misántropaGiống cái (feminine)

Ví dụ

  • , .

AI