misántropo
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ghét con ngườitính từmisanthropic
- Kẻ ghét con ngườidanh từmisanthrope
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- misántropoDạng gốc (base form)
- misántropasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- misántroposGiống đực số nhiều (masculine plural)
- misántropaGiống cái (feminine)
Ví dụ
- , .