Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mirra
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈmira/
Nghĩa chính
1
Mộc dược
danh từ
myrrh
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
myrrh
Hất nhựa thơm
AI
1
Mộc dược
1
Mộc dược
1
Mộc dược