miro
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cây portia (Thespesia populnea)danh từportia tree (Thespesia populnea)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- miroDạng gốc (base form)
- mirosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- veođồng nghĩaNhấn mạnh hành động chủ động hướng mắt nhìn, trong khi veo là tiếp nhận hình ảnh.