Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mirlo pardo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bệnh tưa miệng màu đất sét
danh từ
clay-colored thrush
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mirlo pardo
Dạng gốc
(base form)
mirlo
s pardos
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
clay-colored thrush
Bệnh tưa miệng phổ biến ở châu Mỹ thuộc loài Turdus greyi; loài chim quốc gia của Costa Rica
AI
1
Bệnh tưa miệng màu đất sét
1
Bệnh tưa miệng màu đất sét
1
Bệnh tưa miệng màu đất sét