Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
mirar de lado
Nghĩa chính
1
Nhìn nghiêng, liếc nhìn
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
mirar de lado a alguien
Nhìn xéo ai đó, liếc nhìn ai đó
AI
1
Nhìn nghiêng
1
Nhìn nghiêng
1
Nhìn nghiêng