mir
B2giống đực/cáidanh từ (noun)
/ˈmiɾ/
Nghĩa chính
- Thường trú (bác sĩ đang được đào tạo)danh từresident (physician in training)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mirDạng gốc (base form)
- miresSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh