Dịch

mir

B2giống đực/cáidanh từ (noun)
/ˈmiɾ/

Nghĩa chính

  1. Thường trú (bác sĩ đang được đào tạo)danh từresident (physician in training)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mirDạng gốc (base form)
  2. miresSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI